Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Tate


noun
United States poet and critic (1899-1979)
Syn:
Allen Tate, John Orley Allen Tate
Instance Hypernyms:
critic, poet


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.