Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stramonium




stramonium
[strə'mouniəm]
danh từ
(thực vật học) cây cà độc dược
lá khô cà độc dược (dùng chữa hen)


/strə'mouniəm/

danh từ
(thực vật học) cây cà độc dược
lá khô cà độc dược (dùng chữa hen)

Related search result for "stramonium"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.