Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
schismatic


adjective
of or relating to or involved in or characteristic of schism
- schismatic sects
Syn:
schismatical
Pertains to noun:
schism (for: schismatical), schism
Derivationally related forms:
schism (for: schismatical), schism

Related search result for "schismatic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.