Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rigout


noun
a person's costume (especially if bizarre)
- What a queer rigout!
Derivationally related forms:
rig out
Hypernyms:
costume


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.