Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
protectiveness


noun
1. a feeling of protective affection
Derivationally related forms:
protective
Hypernyms:
affection, affectionateness, fondness, tenderness, heart,
warmness, warmheartedness, philia
2. the quality of providing protection
- statistical evidence for the protectiveness of vaccination
Derivationally related forms:
protective
Hypernyms:
quality

Related search result for "protectiveness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.