Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Penobscot


noun
1. a member of the Algonquian people belonging to the Abnaki confederacy and living in the Penobscot valley in northern Maine
Hypernyms:
Algonquian, Algonquin
2. a river in central Maine flowing into Penobscot Bay
Syn:
Penobscot River
Instance Hypernyms:
river
Part Holonyms:
Maine, Pine Tree State, ME


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.