Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
outplay


verb
excel or defeat in a game (Freq. 1)
- The Knicks outplayed the Lakers
Hypernyms:
beat, beat out, crush, shell, trounce, vanquish
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s something
- Sam cannot outplay Sue

Related search result for "outplay"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.