Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
octave


noun
1. a feast day and the seven days following it (Freq. 1)
Hypernyms:
religious festival, church festival
2. a musical interval of eight tones
Syn:
musical octave
Hypernyms:
interval, musical interval
3. a rhythmic group of eight lines of verse
Hypernyms:
stanza

Related search result for "octave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.