Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
merlin


noun
small falcon of Europe and America having dark plumage with black-barred tail;
used in falconry
Syn:
pigeon hawk, Falco columbarius
Hypernyms:
falcon
Member Holonyms:
Falco, genus Falco

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "merlin"
  • Words pronounced/spelled similarly to "merlin"
    marline merlin

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.