Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Lully


noun
1. Spanish philosopher (1235-1315)
Syn:
Raymond Lully, Ramon Lully
Instance Hypernyms:
philosopher
2. French composer (born in Italy) who was the court composer to Louis XIV and founded the national French opera (1632-1687)
Syn:
Jean Baptiste Lully, Lulli, Giambattista Lulli
Instance Hypernyms:
composer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.