Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
long-playing


adjective
(used of records) playing at a slower speed and for a longer time than earlier records
Syn:
long-play
Similar to:
slow

Related search result for "long-playing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.