Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
kamikaze


noun
1. a fighter plane used for suicide missions by Japanese pilots in World War II (Freq. 1)
Regions:
Japan, Nippon, Nihon
Hypernyms:
fighter, fighter aircraft, attack aircraft
2. a pilot trained and willing to cause a suicidal crash
Regions:
Japan, Nippon, Nihon
Hypernyms:
pilot, airplane pilot, suicide bomber


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.