Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Judea


noun
the southern part of ancient Palestine succeeding the kingdom of Judah;
a Roman province at the time of Christ
Syn:
Judaea
Instance Hypernyms:
geographical area, geographic area, geographical region, geographic region
Part Holonyms:
Palestine, Canaan, Holy Land, Promised Land


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.