Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
iodinating


adjective
combining or causing to combine with iodine (Freq. 3)
- the active iodinating species
- the in vivo iodinating mechanism
Ant:
de-iodinating
Topics:
chemistry, chemical science


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.