Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hiking



noun
a long walk usually for exercise or pleasure
- she enjoys a hike in her spare time
Syn:
hike, tramp
Derivationally related forms:
tramp (for: tramp), hike (for: hike)
Hypernyms:
walk
Hyponyms:
trudge


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.