Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hardline


adjective
firm and uncompromising
- a hard-line policy
Syn:
hard-line
Similar to:
uncompromising, sturdy, inflexible


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.