Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fourteen



I - noun
the cardinal number that is the sum of thirteen and one (Freq. 1)
Syn:
14, XIV
Hypernyms:
large integer

II - adjective
being one more than thirteen (Freq. 8)
Syn:
14, xiv
Similar to:
cardinal

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    14 xiv XIV
Related search result for "fourteen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.