Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
forlornness


noun
sadness resulting from being forsaken or abandoned
Syn:
loneliness, desolation
Derivationally related forms:
desolate (for: desolation), lonely (for: loneliness)
Hypernyms:
sadness, unhappiness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.