Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
exposed


adjective
1. with no protection or shield (Freq. 5)
- the exposed northeast frontier
- open to the weather
- an open wound
Syn:
open
Similar to:
unprotected
2. not covered with clothing (Freq. 1)
- her exposed breast
Syn:
uncovered
Similar to:
unclothed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.