Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ever-changing


adjective
marked by continuous change or effective action (Freq. 2)
Syn:
changing
Similar to:
dynamic, dynamical

Related search result for "ever-changing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.