Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
evensong


noun
1. the sixth of the seven canonical hours of the divine office;
early evening;
now often made a public service on Sundays (Freq. 1)
Syn:
vespers
Hypernyms:
canonical hour
2. (Anglican Church) a daily evening service with prayers prescribed in the Book of Common Prayer
Syn:
Evening Prayer
Topics:
Anglican Church, Anglican Communion, Church of England
Instance Hypernyms:
prayer

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.