Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
etiolated


adjective
(especially of plants) developed without chlorophyll by being deprived of light
- etiolated celery
Syn:
etiolate, blanched
Similar to:
colorless, colourless
Topics:
plant, flora, plant life


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.