Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
embrown


verb
1. cause to darken
Hypernyms:
darken
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. make brown in color
- the draught browned the leaves on the trees in the yard
Syn:
brown
Hypernyms:
color, colorize, colorise, colourise, colourize,
colour, color in, colour in
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.