Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
diesel



noun
an internal-combustion engine that burns heavy oil
Syn:
diesel engine, diesel motor
Hypernyms:
internal-combustion engine, ICE
Part Holonyms:
diesel locomotive

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "diesel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.