Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dabbler


noun
1. an amateur who engages in an activity without serious intentions and who pretends to have knowledge
Syn:
dilettante, sciolist
Derivationally related forms:
sciolism (for: sciolist), dilettante (for: dilettante), dabble
Hypernyms:
amateur
2. any of numerous shallow-water ducks that feed by upending and dabbling
Syn:
dabbling duck
Ant:
diving duck (for: dabbling duck)
Hypernyms:
duck

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dabbler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.