Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Croatia


noun
a republic in the western Balkans in south-central Europe in the eastern Adriatic coastal area;
formerly part of the Habsburg monarchy and Yugoslavia;
became independent in 1991
Syn:
Republic of Croatia, Hrvatska
Derivationally related forms:
Croatian
Instance Hypernyms:
European country, European nation
Part Holonyms:
Balkan Peninsula, Balkans
Member Meronyms:
Croatian, Croat
Part Meronyms:
Dubrovnik, Ragusa, Split, Zagreb


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.