Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cooly


noun
(ethnic slur) an offensive name for an unskilled Asian laborer
Syn:
coolie
Usage Domain:
disparagement, depreciation, derogation, ethnic slur
Hypernyms:
Asian, Asiatic


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.