Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
catalyse


verb
change by catalysis or cause to catalyze
Syn:
catalyze
Derivationally related forms:
catalyst (for: catalyze)
Topics:
chemistry, chemical science
Hypernyms:
change state, turn
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.