Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Breughel


noun
Flemish painter of landscapes (1525-1569)
Syn:
Brueghel, Bruegel, Pieter Brueghel, Pieter Breughel, Pieter Bruegel,
Breughel the Elder, Pieter Brueghel the Elder
Instance Hypernyms:
old master


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.