Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
aberrance


noun
a state or condition markedly different from the norm
Syn:
aberrancy, aberration, deviance
Derivationally related forms:
deviant (for: deviance), aberrate (for: aberration), aberrant (for: aberrancy), aberrant, aberrate, deviate (for: deviance)
Hypernyms:
abnormality, abnormalcy
Hyponyms:
chromosomal aberration, chromosomal anomaly, chrosomal abnormality, chromosonal disorder, deflection, warp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aberrance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.