Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
vivacious


adjective
vigorous and animated (Freq. 2)
- a vibrant group that challenged the system
- a charming and vivacious hostess
- a vivacious folk dance
Syn:
vibrant
Similar to:
spirited
Derivationally related forms:
vivacity

Related search result for "vivacious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.