Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vivacious




vivacious
[vi'vei∫əs]
tính từ
sôi nổi, hoạt bát (nhất là về một phụ nữ), lanh lợi
vivacious boy
đứa bé hoạt bát
she gave a vivacious laugh
cô ấy cười sằng sặc
(thực vật học) sống dai, lâu năm, lưu niên
vivacious plant
cây sống dai


/vi'veiʃəs/

tính từ
hoạt bát, nhanh nhảu
vivacious boy đứa bé hoạt bát nhanh nhảu
(thực vật học) sống dai
vivacious plant cây sống dai

Related search result for "vivacious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.