Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
undertow


noun
1. an inclination contrary to the strongest or prevailing feeling
- his account had a poignant undertow of regret
Hypernyms:
inclination
2. the seaward undercurrent created after waves have broken on the shore
Syn:
sea puss, sea-puss, sea purse, sea-purse, sea-poose
Hypernyms:
undertide, undercurrent

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "undertow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.