Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
undercurrent


noun
1. a subdued emotional quality underlying an utterance;
implicit meaning (Freq. 1)
Syn:
undertone
Hypernyms:
meaning, substance
2. a current below the surface of a fluid
Syn:
undertide
Hypernyms:
current, stream
Hyponyms:
undertow, sea puss, sea-puss, sea purse, sea-purse, sea-poose
Part Holonyms:
tide

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "undercurrent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.