Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unawareness


noun
unconsciousness resulting from lack of knowledge or attention (Freq. 2)
Syn:
unknowingness
Derivationally related forms:
unaware
Hypernyms:
unconsciousness
Hyponyms:
forgetfulness, unselfconsciousness

Related search result for "unawareness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.