Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unanticipated


adjective
not anticipated
- "unanticipated and disconcerting lines of development"- H.W.Glidden
- unforeseen circumstances
- a virtue unlooked-for in people so full of energy
- like a bolt out of the blue
Syn:
unforeseen, unlooked-for, out of the blue
Similar to:
unexpected

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.