Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
titrate


verb
measure by (the volume or concentration of solutions) by titration
Derivationally related forms:
titre, titration, titrator
Hypernyms:
quantify, measure
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "titrate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.