Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tirade




tirade
[tai'reid]
danh từ
tràng đả kích, tràng tố cáo; bài diễn văn dài chỉ trích
tirade of invectives
một tràng chửi rủa


/tai'reid/

danh từ
tràng đả kích, tràng chửi rủa; diễn văn đả kích
tirade of invectives một tràng chửi rủa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tirade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.