Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
thriftiness


noun
frugality in the expenditure of money or resources
- the Scots are famous for their economy
Syn:
economy
Derivationally related forms:
thrifty, economical (for: economy), economize (for: economy)
Hypernyms:
frugality, frugalness

Related search result for "thriftiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.