Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tenement


noun
a run-down apartment house barely meeting minimal standards (Freq. 4)
Syn:
tenement house
Hypernyms:
apartment building, apartment house

Related search result for "tenement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.