Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sundown


noun
the time in the evening at which the sun begins to fall below the horizon (Freq. 5)
Syn:
sunset
Ant:
sunrise (for: sunset)
Hypernyms:
hour, time of day
Part Holonyms:
evening, eve, even, eventide

Related search result for "sundown"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.