Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
straiten


verb
1. bring into difficulties or distress, especially financial hardship
Syn:
distress
Hypernyms:
trouble, put out, inconvenience, disoblige, discommode,
incommode, bother
Verb Frames:
- Something ----s somebody
2. squeeze together
Hypernyms:
confine, detain
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody

Related search result for "straiten"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.