Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
run-down


adjective
1. worn and broken down by hard use (Freq. 1)
- a creaky shack
- a decrepit bus...its seats held together with friction tape
- a flea-bitten sofa
- a run-down neighborhood
- a woebegone old shack
Syn:
creaky, decrepit, derelict, flea-bitten, woebegone
Similar to:
worn
2. having the spring unwound (Freq. 1)
- a run-down watch
Similar to:
malfunctioning, nonfunctional

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "run-down"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.