Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rosin


I - noun
any of a class of solid or semisolid viscous substances obtained either as exudations from certain plants or prepared by polymerization of simple molecules
Syn:
resin
Derivationally related forms:
resiny (for: resin), resinous (for: resin), resinate (for: resin)
Hypernyms:
organic compound
Hyponyms:
East India kino, Malabar kino, kino gum, natural resin, synthetic resin

II - verb
rub rosin onto
- rosin the violin bow
Hypernyms:
rub
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "rosin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.