Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
requester


noun
one praying humbly for something
- a suppliant for her favors
Syn:
petitioner, suppliant, supplicant
Derivationally related forms:
supplicate (for: supplicant), supplicate (for: suppliant)
Hypernyms:
applicant, applier
Hyponyms:
besieger, postulant, solicitor, canvasser

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "request"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.