Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
reactivity


noun
1. responsive to stimulation (Freq. 9)
Syn:
responsiveness
Derivationally related forms:
reactive
Hypernyms:
sensitivity, sensitiveness, sensibility
Hyponyms:
excitability, irritability
2. ready susceptibility to chemical change (Freq. 1)
Derivationally related forms:
reactive
Hypernyms:
susceptibility, susceptibleness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.