Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
susceptibleness


noun
the state of being susceptible;
easily affected
Syn:
susceptibility
Ant:
unsusceptibility (for: susceptibility)
Derivationally related forms:
susceptible, susceptible (for: susceptibility)
Hypernyms:
condition, status
Hyponyms:
liability, capability, capacity, sensitivity, predisposition,
reactivity, suggestibility
Attrubites:
susceptible, unsusceptible, insusceptible


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.