Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
punctuality


noun
the quality or habit of adhering to an appointed time (Freq. 1)
Syn:
promptness
Ant:
tardiness
Derivationally related forms:
prompt (for: promptness), punctual
Hypernyms:
timing

Related search result for "punctuality"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.