Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pathfinder


noun
someone who can find paths through unexplored territory
Syn:
scout, guide
Derivationally related forms:
guide (for: guide), scout (for: scout)
Hypernyms:
expert
Hyponyms:
hunting guide, trailblazer
Instance Hyponyms:
Sacagawea, Sacajawea

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.