Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

an aperture or hole that opens into a bodily cavity (Freq. 2)
- the orifice into the aorta from the lower left chamber of the heart
opening, porta
Derivationally related forms:
open (for: opening)
passage, passageway
vent, blastopore, aortic orifice, stoma, porta hepatis,
spiracle, mouth, os, cervix, uterine cervix, cervix uteri,
fenestra, cardia, introitus, urethral orifice, external orifice, pylorus,
anus, fontanelle, fontanel, soft spot, naris, rima

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "orifice"
  • Words pronounced/spelled similarly to "orifice"
    orifice orphic

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.